BẢNG MÃ LỖI TỦ LẠNH MITSUBISHI NỘI ĐỊA NHẬT – GIẢI THÍCH & CÁCH XỬ LÝ CHUẨN KỸ THUẬT

BẢNG MÃ LỖI TỦ LẠNH MITSUBISHI NỘI ĐỊA NHẬT –  CÁCH XỬ LÝ CHUẨN KỸ THUẬT

Tủ lạnh Mitsubishi nội địa Nhật được đánh giá là một trong những dòng tủ thông minh và bền bỉ nhất hiện nay. Khác với tủ thông thường, các model nội địa Nhật được tích hợp hệ thống cảm biến, thuật toán điều khiển và bo mạch cực kỳ tinh vi. Nhờ đó, tủ có khả năng:

  • Tự cân bằng nhiệt độ từng khoang

  • Thích nghi theo môi trường

  • Tiết kiệm điện tối đa

  • Bảo quản thực phẩm lâu hơn

Chính vì cấu trúc “thông minh” này, khi có sự cố xảy ra, tủ sẽ không hỏng âm thầm mà hiển thị trực tiếp mã lỗi trên màn hình để cảnh báo.

👉 Gọi ngay sửa tủ lạnh nội địa nhật

Hiểu đúng các mã lỗi sẽ giúp người dùng:

  • Biết tủ đang gặp vấn đề gì

  • Phân biệt lỗi nhẹ – lỗi nguy hiểm

  • Tránh tự xử lý sai gây hỏng nặng

  • Gọi đúng thợ, sửa đúng bệnh

Bài viết này được xây dựng như một trang trụ cột SEO dành riêng cho từ khóa:

Sửa tủ lạnh Mitsubishi nội địa Nhật

Do BẢO HÀNH ĐIỆN MÁY – 090.120.6665 biên soạn, nhằm giúp người dùng tại Hà Nội & TP.HCM:

  • Nắm rõ toàn bộ bảng mã lỗi Mitsubishi

  • Hiểu bản chất kỹ thuật từng nhóm lỗi

  • Biết khi nào cần gọi thợ ngay

  • Tránh những rủi ro khi sửa sai cách

TỔNG HỢP MÃ LỖI TỦ LẠNH MITSUBISHI NỘI ĐỊA NHẬT

Mã lỗi Mitsubishi được chia thành 3 nhóm chính:

Nhóm Phạm vi lỗi Mức độ
E01 – E19 Cảm biến – nhiệt độ – giao tiếp – môi trường Trung bình
E31 – E41 Quạt – slide – van – điều phối lạnh Trung bình – Cao
E50 – E57 Nguồn – biến tần – máy nén – bo mạch Nguy hiểm

Mỗi mã lỗi đều phản ánh một tầng vận hành riêng trong hệ thống:

  • Cảm biến & nhiệt độ → tầng “cảm nhận”

  • Quạt & phân phối → tầng “điều phối”

  • Nguồn & biến tần → tầng “trái tim công suất”

Việc hiểu đúng nhóm lỗi giúp người dùng biết:

Lỗi đang ở “mức bề mặt” hay đã chạm vào “xương sống” của hệ thống.

NHÓM E01 – E19

(Cảm biến – Nhiệt độ – Giao tiếp – Môi trường)

Đây là nhóm lỗi liên quan đến:

  • Cảm biến nhiệt

  • Sai lệch nhiệt độ

  • Giao tiếp giữa các bo mạch

  • Môi trường vận hành

Nhóm này thường chưa gây hỏng nặng ngay, nhưng nếu để lâu sẽ dẫn đến:

  • Lệch chu trình lạnh

  • Hao điện

  • Phát sinh lỗi cấp cao hơn

E01 – Lỗi giao tiếp bảng điều khiển

Tủ không nhận được tín hiệu từ bảng điều khiển hoặc đường truyền bị lỗi.

Biểu hiện:

  • Màn hình đơ

  • Phím bấm không phản hồi

  • Tủ hoạt động không theo lệnh

Nguyên nhân thường do:

  • Đứt dây tín hiệu

  • Oxy hóa jack

  • Bo giao tiếp suy hao

E02 – Lỗi truyền thông biến tần

Bo trung tâm không giao tiếp được với biến tần.

Nguy cơ:

  • Máy nén hoạt động sai tải

  • Tủ chạy không ổn định

  • Có thể phát sinh E50 – E53

E03 – Xác định mô hình bất thường

Bo mạch không nhận dạng đúng cấu hình tủ.

Thường gặp khi:

  • Tủ từng thay bo

  • Can thiệp sai kỹ thuật

  • Mất dữ liệu hệ thống

E10 – Sai số bộ nhớ dạng băng

Lỗi vùng nhớ lưu tham số nhiệt.

Hệ quả:

  • Tủ tính toán sai chu trình

  • Làm lạnh không chính xác

E11 – Lỗi nhiệt độ ngăn lạnh

Cảm biến ngăn lạnh báo sai hoặc mất tín hiệu.

Biểu hiện:

  • Ngăn mát lúc quá lạnh, lúc lại ấm

  • Thực phẩm nhanh hỏng

E12 – Điện trở nhiệt lỗi

Cảm biến nhiệt hỏng hoặc sai trị số.

Đây là lỗi nền, nếu không xử lý sớm sẽ kéo theo:

  • E14 – E17 – E38

E13 – Lỗi nhiệt điện

Sai lệch trong mạch đo nhiệt.

Tủ phản ứng chậm với thay đổi nhiệt độ.

E14 – Lỗi nhiệt độ ngăn mát

Ngăn mát không đạt nhiệt chuẩn trong thời gian quy định.

Dễ bị nhầm là “tủ yếu lạnh”.

E15 – Sai hỏng nhiệt độ phòng chuyển mạch

Lỗi tại vùng trung gian điều phối nhiệt.

Ảnh hưởng:

  • Các ngăn hoạt động không đồng bộ

E16 – Lỗi nhiệt độ ngăn rau

Ngăn rau không duy trì được môi trường bảo quản.

Dấu hiệu:

  • Rau nhanh héo

  • Trái cây mất nước

E17 – Sai số nhiệt ngăn đá

Dữ liệu nhiệt khoang đông sai lệch.

Ngăn đá là “mốc chuẩn” của toàn hệ thống – lỗi này ảnh hưởng toàn bộ chu trình.

E18 – Lỗi nhiệt điện bên ngoài

Tủ không “đọc” được môi trường xung quanh.

Hệ quả:

  • Tủ phản ứng chậm với thời tiết

  • Hao điện

E19 – Cảm biến mùi bất thường

Hệ thống khử mùi không còn hoạt động đúng.

Tủ vẫn lạnh nhưng:

  • Có mùi

  • Thực phẩm dễ ám mùi

👉 Kết luận nhóm E01 – E19:
Đây là nhóm lỗi “tầng cảm nhận”. Nếu xử lý sớm:

  • Tủ vẫn giữ được tuổi thọ

  • Không ảnh hưởng máy nén

  • Chi phí sửa thấp

Nếu để lâu:

  • Hệ thống điều khiển lệch

  • Dễ phát sinh lỗi cấp cao hơn (E3x – E5x)

mã lỗi tủ lạnh mitshubishi nội địa nhật

NHÓM E31 – E41

(Quạt – Slide – Phòng chuyển mạch – Van – Điều phối lạnh)

Đây là nhóm lỗi thuộc tầng điều phối luồng lạnh. Hệ thống Mitsubishi không “xả lạnh bừa”, mà dùng:

  • Quạt gió

  • Slide phòng

  • Phòng chuyển mạch

  • Van gió – van ba chiều

để phân phối hơi lạnh đúng khoang, đúng thời điểm.

Khi nhóm này gặp lỗi, biểu hiện thường là:

  • Ngăn mát lạnh yếu, ngăn đá vẫn đông

  • Có khoang quá lạnh, khoang khác ấm

  • Tủ chạy liên tục nhưng hiệu quả kém

E31 – Động cơ quạt bên trong bất thường

Quạt không quay, quay yếu hoặc phản hồi sai.

Hệ quả:

  • Hơi lạnh không lan đều

  • Một số khoang không đạt nhiệt độ

E32 – Động cơ quạt máy (dàn nóng) bất thường

Quạt tản nhiệt yếu → máy nén nóng.

Nguy cơ:

  • Tăng tải

  • Phát sinh E52 – E53 – E57

E33 – Hộp làm đá lỗi

Ice Maker không hoạt động.

Biểu hiện:

  • Không ra đá

  • Đá méo, rơi sai khay

E34 – Chu trình lạnh bất thường

Áp suất – lưu lượng môi chất không ổn định.

Đây là lỗi “giao thoa” giữa cơ – lạnh – điều khiển.

E35 – Xác nhận tủ bất thường

Hệ thống không xác nhận được trạng thái vận hành.

Thường do:

  • Quạt

  • Slide

  • Bo phụ

E36 – Slide phòng bất thường

Cửa gió điều hướng không mở/đóng đúng.

Biểu hiện:

  • Có khoang gần như không mát

  • Tủ chạy lâu

E37 – Phòng chuyển mạch thất bại

Trung tâm điều phối liên vùng mất kiểm soát.

Đây là lỗi cấp hệ thống trong nhóm điều phối.

E38 – Làm mát ngăn mát bất thường

Hệ thống đã chạy nhưng kết quả không đạt.

Dễ bị nhầm là “yếu gas”.

E39 – Làm lạnh ngăn đá bất thường

Khoang đông không đạt chuẩn.

Nguy hiểm vì ngăn đá là “mốc chuẩn” toàn tủ.

E40 – Động cơ giảm chấn & van ba chiều lỗi

Chu trình chuyển hướng môi chất sai.

E41 – Van ba chiều bất thường

Hơi lạnh “đi sai đường”.

👉 Kết luận nhóm E31 – E41:
Đây là tầng phân phối và điều hướng. Nếu nhóm này lỗi:

  • Tủ vẫn chạy

  • Nhưng hiệu quả lạnh giảm mạnh

  • Hao điện

  • Làm máy nén phải gồng tải

Nếu để lâu sẽ kéo theo nhóm E50+.

NHÓM E50 – E57

(Nguồn – Biến tần – Máy nén – Bo mạch)

Đây là nhóm nguy hiểm nhất – liên quan trực tiếp đến:

  • Biến tần

  • Máy nén

  • Bo mạch trung tâm

  • Hệ thống nguồn

E50 – Lỗi biến tần / máy nén

Bo không kiểm soát được công suất.

E51 – Điện áp cấp bất thường

Rất hay gặp do:

  • Không dùng ổn áp 100V

  • Nguồn điện gia đình dao động

E52 – Máy nén tăng tải bất thường

Máy nén bị “ép làm việc quá sức”.

E53 – Hệ thống công suất mất ổn định

Chuỗi bo – biến tần – máy nén rối loạn.

E54 – Quá tải điện áp / bo nguồn lỗi

Nguy cơ cháy mạch.

E55 – Lỗi bo mạch trung tâm

“Bộ não” mất ổn định.

E56 – Lỗi dây kết nối / bo phụ / bộ lọc

Mạng tín hiệu nội bộ nhiễu.

E57 – Biến tần bất thường nghiêm trọng

Hệ thống công suất rơi khỏi vùng an toàn.

👉 Kết luận nhóm E50 – E57:
Đây là tầng xương sống của tủ.
Không nên:

  • Tự reset

  • Cắm lại nhiều lần

  • Cố cho tủ chạy

Vì có thể làm:

  • Cháy bo

  • Hỏng biến tần

  • Cháy máy nén

KHI NÀO CẦN GỌI THỢ NGAY?

Nên gọi thợ ngay khi gặp:

  • E38 – E39

  • E40 – E41

  • Bất kỳ mã nào từ E50 trở lên

Đây là những lỗi:

  • Ảnh hưởng trực tiếp đến chu trình lạnh

  • Có nguy cơ hỏng nặng dây chuyền

  • Càng để lâu, chi phí càng cao

VÌ SAO TỦ MITSUBISHI NỘI ĐỊA NHẬT CẦN SỬA ĐÚNG CHUYÊN MÔN?

Khác với tủ thường:

  • Mitsubishi dùng thuật toán riêng

  • Cấu trúc bo mạch phức tạp

  • Chu trình lạnh nhiều tầng

  • Phân phối lạnh thông minh

Nếu sửa sai:

  • Lệch tham số

  • Mất cân bằng hệ thống

  • Phát sinh lỗi dây chuyền

  • Tủ chạy nhưng “không còn là Mitsubishi”

DỊCH VỤ SỬA TỦ LẠNH MITSUBISHI NỘI ĐỊA NHẬT

BẢO HÀNH ĐIỆN MÁY – 090.120.6665

Chúng tôi chuyên:

  • Sửa tủ lạnh Mitsubishi nội địa Nhật

  • Sửa tại nhà Hà Nội & TP.HCM

  • Xử lý toàn bộ mã lỗi E01 → E57

  • Chuẩn bo mạch – chuẩn biến tần – chuẩn chu trình

  • Không sửa mò – không tráo linh kiện

  • Báo giá trước – bảo hành rõ ràng

Hotline kỹ thuật: 090.120.6665

KẾT LUẬN

Bảng mã lỗi Mitsubishi không chỉ là “mã báo hỏng”, mà là ngôn ngữ giao tiếp của hệ thống.

Hiểu đúng mã lỗi giúp anh:

  • Biết tủ đang gặp vấn đề ở tầng nào

  • Phân biệt lỗi nhẹ – lỗi nguy hiểm

  • Tránh sửa sai gây hỏng nặng

  • Gọi đúng đơn vị chuyên sâu

Khi tủ lạnh Mitsubishi nội địa Nhật hiển thị mã lỗi,
hãy để đúng người xử lý đúng bản chất:

BẢO HÀNH ĐIỆN MÁY – 090.120.6665
Chuyên Sửa tủ lạnh Mitsubishi nội địa Nhật tại Hà Nội & TP.HCM –
chuẩn kỹ thuật, an toàn, bền lâu.

Hotline: 090.120.6665
CSKH: 0243.905.8868
Chat Zalo